보도
Lưu ý: âm Hán Việt “bộ đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 보도 nghĩa là vỉa hè. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보도 nghĩa là vỉa hè.
Nghĩa của 보도
Danh từ
- Vỉa hè.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보도
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보도
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 報道 — news coverage; journalistic report; reporting
- Danh từ 步道 — sidewalk, pavement
Câu hỏi thường gặp
보도 nghĩa là gì?
보도 (danh từ) nghĩa là vỉa hè.
보도 đọc thế nào?
보도 đọc là bodo (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)do̞].
Âm Hán Việt của 보도 là gì?
보도 viết bằng chữ Hán là 步道, âm Hán Việt "bộ đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộ đạo" trong tiếng Việt — 보도 nghĩa là vỉa hè.