TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부아

bua [pua̠] giọng máy của trình duyệt

부아 nghĩa là phổi.

Nghĩa của 부아

Danh từ

  1. Phổi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anger; lung (organ); meat attached to the lung or throat

Câu hỏi thường gặp

부아 nghĩa là gì?

부아 (danh từ) nghĩa là phổi.

부아 đọc thế nào?

부아 đọc là bua (romaja), IPA [pua̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.