부아
bua
[pua̠] giọng máy của trình duyệt
부아 nghĩa là phổi.
Nghĩa của 부아
Danh từ
- Phổi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부아
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anger; lung (organ); meat attached to the lung or throat
Câu hỏi thường gặp
부아 nghĩa là gì?
부아 (danh từ) nghĩa là phổi.
부아 đọc thế nào?
부아 đọc là bua (romaja), IPA [pua̠].