TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부처

tên riêng
Bucheo [put͡ɕʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

부처 nghĩa là phật, phật đà.

Nghĩa của 부처

Danh từ riêng

  1. Phật, Phật Đà, Đức Phật, Phật Tổ, đấng Giác ngộ, bụt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부처

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Buddha (Siddhartha Gautama, founder of Buddhism)
  • Danh từ a Buddha (an enlightened being in Buddhism)
  • Danh từ 部處 — ministries of government
  • Danh từ 夫妻 — married couple, husband and wife

Câu hỏi thường gặp

부처 nghĩa là gì?

부처 (danh từ riêng) nghĩa là phật, phật đà.

부처 đọc thế nào?

부처 đọc là Bucheo (romaja), IPA [put͡ɕʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.