흩다
흩다 nghĩa là rải rác.
Nghĩa của 흩다
Động từ
- Rải rác.
Cách chia của 흩다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흩어요heuteoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흩습니다heutseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흩어heuteo |
| Quá khứ — lịch sự | 흩었어요heuteosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흩었습니다heuteotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흩겠어요heutgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흩고heutgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 흩는heunneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흩는다heunneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 흩었다heuteotda |
| Câu hỏi trang trọng | 흩습니까heutseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 흩자heutja |
| Mệnh lệnh thân mật | 흩어라heuteora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 흩읍시오heuteupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흩어서heuteoseo |
| "Vì…" -니까 | 흩으니까heuteunikka |
| "…nhưng" -지만 | 흩지만heutjiman |
| "Nếu…" -면 | 흩으면heuteumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 흩으려고heuteuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 흩기heutgi |
| Định ngữ quá khứ | 흩은heuteun |
| Định ngữ tương lai | 흩을heuteul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흩다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scatter, spread, strew, disperse, disseminate
Câu hỏi thường gặp
흩다 nghĩa là gì?
흩다 (động từ) nghĩa là rải rác.
흩다 đọc thế nào?
흩다 đọc là heutda (romaja), IPA [xɯt̚t͈a̠].