TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흩다

heutda [xɯt̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

흩다 nghĩa là rải rác.

Nghĩa của 흩다

Động từ

  1. Rải rác.

Cách chia của 흩다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흩어요heuteoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흩습니다heutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흩어heuteo
Quá khứ — lịch sự흩었어요heuteosseoyo
Quá khứ — trang trọng흩었습니다heuteotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흩겠어요heutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고흩고heutgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ흩는heunneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흩는다heunneunda
Quá khứ — trần thuật흩었다heuteotda
Câu hỏi trang trọng흩습니까heutseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자흩자heutja
Mệnh lệnh thân mật흩어라heuteora
Mệnh lệnh trang trọng흩읍시오heuteupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흩어서heuteoseo
"Vì…" -니까흩으니까heuteunikka
"…nhưng" -지만흩지만heutjiman
"Nếu…" -면흩으면heuteumyeon
Mục đích "để…" -려고흩으려고heuteuryeogo
Danh từ hoá -기흩기heutgi
Định ngữ quá khứ흩은heuteun
Định ngữ tương lai흩을heuteul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흩다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scatter, spread, strew, disperse, disseminate

Câu hỏi thường gặp

흩다 nghĩa là gì?

흩다 (động từ) nghĩa là rải rác.

흩다 đọc thế nào?

흩다 đọc là heutda (romaja), IPA [xɯt̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.