TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

샴

tên riêng
Syam [ɕʰa̠m] giọng máy của trình duyệt

샴 nghĩa là xiêm la.

Nghĩa của 샴

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Xiêm La.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 샴

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)
  • Danh từ Siamese cat
  • Danh từ well
  • Phó từ very, greatly

Câu hỏi thường gặp

샴 nghĩa là gì?

샴 (danh từ riêng) nghĩa là xiêm la.

샴 đọc thế nào?

샴 đọc là Syam (romaja), IPA [ɕʰa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.