TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성자

seongja [ˈsʰɘ(ː)ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聖子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

성자 nghĩa là chúa con.

Nghĩa của 성자

Danh từ

  1. Christianity Chúa Con.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성자

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 성자

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聖者 — saint; holy man
  • Danh từ 聖子 — God the Son, Jesus Christ

Câu hỏi thường gặp

성자 nghĩa là gì?

성자 (danh từ) nghĩa là chúa con.

성자 đọc thế nào?

성자 đọc là seongja (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.