TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아버님

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
abeonim [a̠bʌ̹nim] giọng máy của trình duyệt

아버님 nghĩa là cha, bố.

Nghĩa của 아버님

Danh từ

  1. Cha, bố (kính ngữ); bố chồng, bố vợ (cách gọi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honorific of 아버지 (abeoji, “father”)

Ghi chú: dùng 아버님 sao cho đúng

아버님 là kính ngữ của 아버지, nhưng ai dùng cho ai mới là điều cần biết:

  • Gọi bố chồng (và nhiều người gọi bố vợ) là 아버님. Con dâu Việt ở Hàn gặp từ này hằng ngày.
  • Nói về bố của người khác một cách lịch sự: 친구 아버님 (bố của bạn), 아버님은 잘 계세요? — Bác trai vẫn khoẻ chứ ạ?
  • Với bố ruột của mình, ngày thường gọi 아버지 hoặc 아빠; 아버님 dùng cho bố ruột chủ yếu trong thư từ, dịp trang trọng.
  • 아버님, 식사하세요. (abeonim, siksahaseyo) — Bố ơi, mời bố ăn cơm. (con dâu nói)

Cặp tương ứng: 어머님 — mẹ chồng / mẹ của người khác. Bố mẹ của người khác nói chung: 부모님.

✗ (giới thiệu bố mình với bạn) 우리 아버님이에요 → ✓ 우리 아버지예요.

Câu hỏi thường gặp

아버님 nghĩa là gì?

아버님 (danh từ) nghĩa là cha, bố.

아버님 đọc thế nào?

아버님 đọc là abeonim (romaja), IPA [a̠bʌ̹nim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.