아버님
아버님 nghĩa là cha, bố.
Nghĩa của 아버님
Danh từ
- Cha, bố (kính ngữ); bố chồng, bố vợ (cách gọi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honorific of 아버지 (abeoji, “father”)
Ghi chú: dùng 아버님 sao cho đúng
아버님 là kính ngữ của 아버지, nhưng ai dùng cho ai mới là điều cần biết:
- Gọi bố chồng (và nhiều người gọi bố vợ) là 아버님. Con dâu Việt ở Hàn gặp từ này hằng ngày.
- Nói về bố của người khác một cách lịch sự: 친구 아버님 (bố của bạn), 아버님은 잘 계세요? — Bác trai vẫn khoẻ chứ ạ?
- Với bố ruột của mình, ngày thường gọi 아버지 hoặc 아빠; 아버님 dùng cho bố ruột chủ yếu trong thư từ, dịp trang trọng.
- 아버님, 식사하세요. (abeonim, siksahaseyo) — Bố ơi, mời bố ăn cơm. (con dâu nói)
Cặp tương ứng: 어머님 — mẹ chồng / mẹ của người khác. Bố mẹ của người khác nói chung: 부모님.
✗ (giới thiệu bố mình với bạn) 우리 아버님이에요 → ✓ 우리 아버지예요.
Câu hỏi thường gặp
아버님 nghĩa là gì?
아버님 (danh từ) nghĩa là cha, bố.
아버님 đọc thế nào?
아버님 đọc là abeonim (romaja), IPA [a̠bʌ̹nim].