TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아버지

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
abeoji [a̠bʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

아버지 nghĩa là cha, ba.

Nghĩa của 아버지

Danh từ

  1. Cha, ba, bố, tía, thầy, cậu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아버지

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아버지

  • 할아버지 — Ông, ông nội, ông ngoại; cụ ông.

Câu ví dụ với 아버지

  • 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ father (parent)

Câu hỏi thường gặp

아버지 nghĩa là gì?

아버지 (danh từ) nghĩa là cha, ba.

아버지 đọc thế nào?

아버지 đọc là abeoji (romaja), IPA [a̠bʌ̹d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.