TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우란

uran [uɾa̠n] giọng máy của trình duyệt

우란 nghĩa là urani.

Nghĩa của 우란

Danh từ

cũ
  1. Urani.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우란

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uranium
  • Danh từ door

Câu hỏi thường gặp

우란 nghĩa là gì?

우란 (danh từ) nghĩa là urani.

우란 đọc thế nào?

우란 đọc là uran (romaja), IPA [uɾa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.