TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우수리

usuri [usʰuɾi] giọng máy của trình duyệt

우수리 nghĩa là sự dư thừa.

Nghĩa của 우수리

Danh từ

  1. Sự dư thừa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우수리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excess, an additional value exceeding a given one, (assumed) interest, premium; odd money; change

Câu hỏi thường gặp

우수리 nghĩa là gì?

우수리 (danh từ) nghĩa là sự dư thừa.

우수리 đọc thế nào?

우수리 đọc là usuri (romaja), IPA [usʰuɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.