TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이용하다

iyonghada [ˈi(ː)joŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

이용하다 nghĩa là sử dụng, tận dụng.

Nghĩa của 이용하다

Động từ

  1. Sử dụng, tận dụng, lợi dụng. (biên soạn)

Cách chia của 이용하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이용해요iyonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이용합니다iyonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이용해iyonghae
Quá khứ — lịch sự이용했어요iyonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng이용했습니다iyonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이용하겠어요iyonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고이용하고iyonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ이용하는iyonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이용한다iyonghanda
Quá khứ — trần thuật이용했다iyonghaetda
Câu hỏi trang trọng이용합니까iyonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자이용하자iyonghaja
Mệnh lệnh thân mật이용해라iyonghaera
Mệnh lệnh trang trọng이용합시오iyonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이용해서iyonghaeseo
"Vì…" -니까이용하니까iyonghanikka
"…nhưng" -지만이용하지만iyonghajiman
"Nếu…" -면이용하면iyonghamyeon
Mục đích "để…" -려고이용하려고iyongharyeogo
Danh từ hoá -기이용하기iyonghagi
Định ngữ quá khứ이용한iyonghan
Định ngữ tương lai이용할iyonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이용하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to use; to utilize

Câu hỏi thường gặp

이용하다 nghĩa là gì?

이용하다 (động từ) nghĩa là sử dụng, tận dụng.

이용하다 đọc thế nào?

이용하다 đọc là iyonghada (romaja), IPA [ˈi(ː)joŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.