입자
ipja
[ip̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
입자 nghĩa là hạt.
Nghĩa của 입자
Danh từ
- Hạt.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 입자
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 粒子 — particle, grain
Câu hỏi thường gặp
입자 nghĩa là gì?
입자 (danh từ) nghĩa là hạt.
입자 đọc thế nào?
입자 đọc là ipja (romaja), IPA [ip̚t͡ɕ͈a̠].