TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장님

jangnim [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋnim] giọng máy của trình duyệt

장님 nghĩa là người mù.

Nghĩa của 장님

Danh từ

miệt thị
  1. Người mù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장님

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blind person

Câu hỏi thường gặp

장님 nghĩa là gì?

장님 (danh từ) nghĩa là người mù.

장님 đọc thế nào?

장님 đọc là jangnim (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋnim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.