장님
jangnim
[ˈt͡ɕa̠(ː)ŋnim] giọng máy của trình duyệt
장님 nghĩa là người mù.
Nghĩa của 장님
Danh từ
miệt thị- Người mù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장님
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blind person
Câu hỏi thường gặp
장님 nghĩa là gì?
장님 (danh từ) nghĩa là người mù.
장님 đọc thế nào?
장님 đọc là jangnim (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋnim].