TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맹인

maeng'in [ˈmɛ(ː)ŋin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 盲人

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

맹인 nghĩa là người mù.

Nghĩa của 맹인

Danh từ

  1. Người mù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맹인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 盲人 — blind person

Câu hỏi thường gặp

맹인 nghĩa là gì?

맹인 (danh từ) nghĩa là người mù.

맹인 đọc thế nào?

맹인 đọc là maeng'in (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ŋin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.