TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소경

sogyeong [ˈsʰo̞(ː)ɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宵鏡 TIÊU KÍNH 宵 tiêu·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 소경 nghĩa là người mù. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소경 nghĩa là người mù.

Nghĩa của 소경

Danh từ

  1. Người mù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소경

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宵鏡 — visual impairment; blind person

Câu hỏi thường gặp

소경 nghĩa là gì?

소경 (danh từ) nghĩa là người mù.

소경 đọc thế nào?

소경 đọc là sogyeong (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 소경 là gì?

소경 viết bằng chữ Hán là 宵鏡, âm Hán Việt "tiêu kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu kính" trong tiếng Việt — 소경 nghĩa là người mù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.