소경
Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 소경 nghĩa là người mù. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소경 nghĩa là người mù.
Nghĩa của 소경
Danh từ
- Người mù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소경
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宵鏡 — visual impairment; blind person
Câu hỏi thường gặp
소경 nghĩa là gì?
소경 (danh từ) nghĩa là người mù.
소경 đọc thế nào?
소경 đọc là sogyeong (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 소경 là gì?
소경 viết bằng chữ Hán là 宵鏡, âm Hán Việt "tiêu kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu kính" trong tiếng Việt — 소경 nghĩa là người mù.