장애
Lưu ý: âm Hán Việt “chướng ngại” — nghĩa tiếng Việt khác: 장애 nghĩa là khuyết tật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장애 nghĩa là khuyết tật.
Nghĩa của 장애
Danh từ
- Khuyết tật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장애
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장애
- 장애물 — Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 障礙 — obstruction, hindrance; handicap, disability; disorder, impediment
Câu hỏi thường gặp
장애 nghĩa là gì?
장애 (danh từ) nghĩa là khuyết tật.
장애 đọc thế nào?
장애 đọc là jang'ae (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋɛ].
Âm Hán Việt của 장애 là gì?
장애 viết bằng chữ Hán là 障礙, âm Hán Việt "chướng ngại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chướng ngại" trong tiếng Việt — 장애 nghĩa là khuyết tật.