TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

젊은이

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeolmeuni [t͡ɕʌ̹ɭmɯni] giọng máy của trình duyệt

젊은이 nghĩa là người trẻ, thanh niên.

Nghĩa của 젊은이

Danh từ

  1. Người trẻ, thanh niên. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 젊은이

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ youth, a young person

Câu hỏi thường gặp

젊은이 nghĩa là gì?

젊은이 (danh từ) nghĩa là người trẻ, thanh niên.

젊은이 đọc thế nào?

젊은이 đọc là jeolmeuni (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭmɯni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.