제곱
jegop
[t͡ɕe̞ɡo̞p̚] giọng máy của trình duyệt
제곱 nghĩa là bình phương.
Nghĩa của 제곱
Danh từ
- Bình phương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 제곱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square; the second power; squaring
Câu hỏi thường gặp
제곱 nghĩa là gì?
제곱 (danh từ) nghĩa là bình phương.
제곱 đọc thế nào?
제곱 đọc là jegop (romaja), IPA [t͡ɕe̞ɡo̞p̚].