짓
짓 nghĩa là hành động, việc làm.
Nghĩa của 짓
Danh từ
- Hành động, việc làm (thường xấu: 나쁜 짓 — việc xấu). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 짓
Câu ví dụ với 짓
- 바보 같은 짓 좀 그만해. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a physical act or movement
- Tiền tố Prefix attached to verbs, denoting "carelessly, recklessly"; Prefix attached to nouns, denoting "extreme, excessive"
Câu hỏi thường gặp
짓 nghĩa là gì?
짓 (danh từ) nghĩa là hành động, việc làm.
짓 đọc thế nào?
짓 đọc là jit (romaja), IPA [t͡ɕi(ː)t̚].