TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체신소

chesinso [t͡ɕʰe̞ɕʰinsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 遞信所

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

체신소 nghĩa là sở bưu điện, phòng bưu điện.

Nghĩa của 체신소

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 체신소

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遞信所 — post office

Câu hỏi thường gặp

체신소 nghĩa là gì?

체신소 (danh từ) nghĩa là sở bưu điện, phòng bưu điện.

체신소 đọc thế nào?

체신소 đọc là chesinso (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞ɕʰinsʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.