체신소
chesinso
[t͡ɕʰe̞ɕʰinsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
체신소 nghĩa là sở bưu điện, phòng bưu điện.
Nghĩa của 체신소
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 체신소
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 遞信所 — post office
Câu hỏi thường gặp
체신소 nghĩa là gì?
체신소 (danh từ) nghĩa là sở bưu điện, phòng bưu điện.
체신소 đọc thế nào?
체신소 đọc là chesinso (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞ɕʰinsʰo̞].