TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범

beom [pɘ(ː)m] giọng máy của trình duyệt

범 nghĩa là hổ, cọp.

Nghĩa của 범

Danh từ

cũ
  1. Hổ, cọp, khái, kễnh, hùm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 범

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 범

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tiger
  • Gốc từ 犯 — Root of 범하다 (beomhada, “to violate; to commit (a wrong)”). Rarely used alone.
  • Hậu tố 犯 — criminal (who has committed the crime)
  • Lượng từ 犯 — count (number of times one has committed a crime)
  • Tiền tố 汎 — pan-
  • Danh từ riêng 范 — a surname

Câu hỏi thường gặp

범 nghĩa là gì?

범 (danh từ) nghĩa là hổ, cọp.

범 đọc thế nào?

범 đọc là beom (romaja), IPA [pɘ(ː)m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.