화염
Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa diệm” — nghĩa tiếng Việt khác: 화염 nghĩa là ngọn lửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화염 nghĩa là ngọn lửa.
Nghĩa của 화염
Danh từ
- Ngọn lửa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화염
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화염
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 火焰 — flame
Câu hỏi thường gặp
화염 nghĩa là gì?
화염 (danh từ) nghĩa là ngọn lửa.
화염 đọc thế nào?
화염 đọc là hwayeom (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)jʌ̹m].
Âm Hán Việt của 화염 là gì?
화염 viết bằng chữ Hán là 火焰, âm Hán Việt "hỏa diệm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa diệm" trong tiếng Việt — 화염 nghĩa là ngọn lửa.