Ôm tiếng Hàn là gì?
"ôm" trong tiếng Hàn là 안다 (động từ), 포옹하다 (động từ).
안다 Động từ
andaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm.
포옹하다 Động từ
poonghada giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm.
- 그 사람들은 서로 포옹했어. Họ đã ôm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôm tiếng Hàn là gì?
"ôm" trong tiếng Hàn là 안다 (anda) (động từ), 포옹하다 (poonghada) (động từ).