TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đầu tiếng Hàn là gì?

"đầu" trong tiếng Hàn là 머리 (danh từ), 고개 (danh từ), 첫 (định từ).

머리 Danh từ

meoriSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu.

  • 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ.
  • 머리가 아픕니다. Tôi bị đau đầu

Xem đầy đủ từ "머리": romaja, Hán Việt, cách chia →

고개 Danh từ

gogaeTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu, cổ (cúi đầu, gật đầu, quay đầu).

  • 톰이 고개를 끄덕였어. Tom đã gật đầu.

Xem đầy đủ từ "고개": romaja, Hán Việt, cách chia →

첫 Định từ

cheotTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tiên, đầu (첫 번째 — lần đầu tiên; 첫사랑 — mối tình đầu).

Xem đầy đủ từ "첫": romaja, Hán Việt, cách chia →

꼭대기 Danh từ

kkokdaegiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỉnh, đầu.

Xem đầy đủ từ "꼭대기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu tiếng Hàn là gì?

"đầu" trong tiếng Hàn là 머리 (meori) (danh từ), 고개 (gogae) (danh từ), 첫 (cheot) (định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.