TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đến tiếng Hàn là gì?

"đến" trong tiếng Hàn là 오다 (động từ), 도착하다 (động từ).

오다 Động từ

odaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến, tới, lại (về phía người nói); (mưa, tuyết) rơi, xuống.

  • 빨리 오세요! Đến nhanh lên.
  • 겨울이 오고 있다. Mùa đông đang đến.

Xem đầy đủ từ "오다": romaja, Hán Việt, cách chia →

도착하다 Động từ

dochakhada到着하다Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

  • 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.

Xem đầy đủ từ "도착하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đến tiếng Hàn là gì?

"đến" trong tiếng Hàn là 오다 (oda) (động từ), 도착하다 (dochakhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.