Đỏ tiếng Hàn là gì?
"đỏ" trong tiếng Hàn là 붉다 (tính từ), 빨갛다 (tính từ).
붉다 Tính từ
bukdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỏ.
- 피는 붉다. Máu đỏ.
빨갛다 Tính từ
ppalgataTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỏ, đỏ tươi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỏ tiếng Hàn là gì?
"đỏ" trong tiếng Hàn là 붉다 (bukda) (tính từ), 빨갛다 (ppalgata) (tính từ).