Điều tiếng Hàn là gì?
"điều" trong tiếng Hàn là 것 (danh từ), 바 (danh từ).
것 Danh từ
geotSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật, điều, thứ.
바 Danh từ
baCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều, cái (danh từ phụ thuộc: 느낀 바 — điều đã cảm nhận).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều tiếng Hàn là gì?
"điều" trong tiếng Hàn là 것 (geot) (danh từ), 바 (ba) (danh từ).