TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bạn tiếng Hàn là gì?

"bạn" trong tiếng Hàn là 너 (đại từ), 친구 (danh từ), 동무 (danh từ).

너 Đại từ

neoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cậu, bạn, em, mày (ngôi thứ hai thân mật — với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn).

  • 세계는 너를 중심으로 돌아가지 않는다. Thế giới không xoay quanh bạn
  • 너 그 사람에게 아무말도 안했지? Bạn không nói với anh ấy cái gì à?

Xem đầy đủ từ "너": romaja, Hán Việt, cách chia →

친구 Danh từ

chin'gu親舊 · Hán Việt: THÂN CỰUSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn.

  • 나는 친구가 적다. Tôi không có nhiều bạn bè.

Xem đầy đủ từ "친구": romaja, Hán Việt, cách chia →

동무 Danh từ

dongmu同務 · Hán Việt: ĐỒNG VỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn, bạn.

Xem đầy đủ từ "동무": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn tiếng Hàn là gì?

"bạn" trong tiếng Hàn là 너 (neo) (đại từ), 친구 (chin'gu) (danh từ), 동무 (dongmu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.