Bận tiếng Hàn là gì?
"bận" trong tiếng Hàn là 번, 바쁘다 (tính từ).
번
beonSơ cấp giọng máy của trình duyệt
바쁘다 Tính từ
bappeudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bận, bận rộn.
- 바빠. Tôi đang bận.
- 바쁩니다. Tôi đang bận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bận tiếng Hàn là gì?
"bận" trong tiếng Hàn là 번 (beon), 바쁘다 (bappeuda) (tính từ).