Bếp tiếng Hàn là gì?
"bếp" trong tiếng Hàn là 부엌 (danh từ), 주방 (danh từ).
부엌 Danh từ
bueokSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà bếp, bếp.
주방 Danh từ
jubang廚房Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà bếp, bếp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bếp tiếng Hàn là gì?
"bếp" trong tiếng Hàn là 부엌 (bueok) (danh từ), 주방 (jubang) (danh từ).