Cám ơn tiếng Hàn là gì?
"cám ơn" trong tiếng Hàn là 고마워 (thán từ), 감사합니다 (thán từ).
고마워 Thán từ
gomawo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cám ơn.
- 고마워! Cám ơn!
- 정말 고마워! Cám ơn bạn nhiều nghe!
감사합니다 Thán từ
gamsahamnida giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cám ơn, cảm ơn.
- 감사합니다! Cám ơn!
- 매우 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cám ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cám ơn tiếng Hàn là gì?
"cám ơn" trong tiếng Hàn là 고마워 (gomawo) (thán từ), 감사합니다 (gamsahamnida) (thán từ).