TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cám ơn tiếng Hàn là gì?

"cám ơn" trong tiếng Hàn là 고마워 (thán từ), 감사합니다 (thán từ).

고마워 Thán từ

gomawo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn.

  • 고마워! Cám ơn!
  • 정말 고마워! Cám ơn bạn nhiều nghe!

Xem đầy đủ từ "고마워": romaja, Hán Việt, cách chia →

감사합니다 Thán từ

gamsahamnida giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn, cảm ơn.

  • 감사합니다! Cám ơn!
  • 매우 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe!

Xem đầy đủ từ "감사합니다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cám ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cám ơn tiếng Hàn là gì?

"cám ơn" trong tiếng Hàn là 고마워 (gomawo) (thán từ), 감사합니다 (gamsahamnida) (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.