TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Câu trả lời tiếng Hàn là gì?

"câu trả lời" trong tiếng Hàn là 대답 (danh từ), 답 (danh từ), 답변 (danh từ).

대답 Danh từ

daedap對答 · Hán Việt: ĐỐI ĐÁPSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, câu trả lời.

Xem đầy đủ từ "대답": romaja, Hán Việt, cách chia →

답 Danh từ

dap答 · Hán Việt: ĐÁPCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, câu trả lời.

Xem đầy đủ từ "답": romaja, Hán Việt, cách chia →

답변 Danh từ

dapbyeon答辯 · Hán Việt: ĐÁP BIỆNCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, câu trả lời.

Xem đầy đủ từ "답변": romaja, Hán Việt, cách chia →

회답 Danh từ

hoedap回答 · Hán Việt: HỒI ĐÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu trả lời.

Xem đầy đủ từ "회답": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu trả lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời tiếng Hàn là gì?

"câu trả lời" trong tiếng Hàn là 대답 (daedap) (danh từ), 답 (dap) (danh từ), 답변 (dapbyeon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.