TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cây tiếng Hàn là gì?

"cây" trong tiếng Hàn là 나무 (danh từ), 식물 (danh từ), 과일 (danh từ).

나무 Danh từ

namuSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây.

Xem đầy đủ từ "나무": romaja, Hán Việt, cách chia →

식물 Danh từ

singmul植物 · Hán Việt: THỰC VẬTTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây.

Xem đầy đủ từ "식물": romaja, Hán Việt, cách chia →

과일 Danh từ

gwailSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái cây.

  • 그는 과일 외에는 아무것도 먹지 않았다. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.

Xem đầy đủ từ "과일": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cây tiếng Hàn là gì?

"cây" trong tiếng Hàn là 나무 (namu) (danh từ), 식물 (singmul) (danh từ), 과일 (gwail) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.