TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Còn tiếng Hàn là gì?

"còn" trong tiếng Hàn là 아직 (phó từ), 머무르다 (động từ).

아직 Phó từ

ajikSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn.

  • 니가 만약에 아직도 살아있는거라면 나한테 알려줘 Xin hãy nói cho tôi biết là bạn còn sống hay không.
  • 톰 아직도 화났어? Tom vẫn còn cáu à?

Xem đầy đủ từ "아직": romaja, Hán Việt, cách chia →

머무르다 Động từ

meomureudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn.

Xem đầy đủ từ "머무르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Còn tiếng Hàn là gì?

"còn" trong tiếng Hàn là 아직 (ajik) (phó từ), 머무르다 (meomureuda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.