TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cần tiếng Hàn là gì?

"cần" trong tiếng Hàn là 필요하다 (tính từ), 바라다 (động từ), 원하다 (động từ).

필요하다 Tính từ

piryohada必要하다 · Hán Việt: TẤT YẾUSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, cần thiết.

  • 당신이 필요해요. Anh cần em.
  • 돈이 필요해요. Tôi cần tiền.

Xem đầy đủ từ "필요하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

바라다 Động từ

baradaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần.

Xem đầy đủ từ "바라다": romaja, Hán Việt, cách chia →

원하다 Động từ

wonhada願하다 · Hán Việt: NGUYỆNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muốn, cần.

Xem đầy đủ từ "원하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cần tiếng Hàn là gì?

"cần" trong tiếng Hàn là 필요하다 (piryohada) (tính từ), 바라다 (barada) (động từ), 원하다 (wonhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.