Cứu tiếng Hàn là gì?
"cứu" trong tiếng Hàn là 살리다 (động từ), 구하다 (động từ).
살리다 Động từ
sallidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu sống, cứu; làm sống lại; phát huy (đặc điểm).
구하다 Động từ
guhada救하다 · Hán Việt: CỨUTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu, cứu nguy, giải thoát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cứu tiếng Hàn là gì?
"cứu" trong tiếng Hàn là 살리다 (sallida) (động từ), 구하다 (guhada) (động từ).