TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cứu tiếng Hàn là gì?

"cứu" trong tiếng Hàn là 살리다 (động từ), 구하다 (động từ).

살리다 Động từ

sallidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu sống, cứu; làm sống lại; phát huy (đặc điểm).

Xem đầy đủ từ "살리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

구하다 Động từ

guhada救하다 · Hán Việt: CỨUTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu, cứu nguy, giải thoát.

Xem đầy đủ từ "구하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứu tiếng Hàn là gì?

"cứu" trong tiếng Hàn là 살리다 (sallida) (động từ), 구하다 (guhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.