Chúa tiếng Hàn là gì?
"chúa" trong tiếng Hàn là 신 (danh từ), 하느님 (danh từ riêng).
신 Danh từ
sin神 · Hán Việt: THẦNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, trời, Thượng Đế, đấng Tạo Hóa.
하느님 Danh từ riêng
HaneunimCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, trời, Thượng Đế, đấng Tạo Hóa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chúa tiếng Hàn là gì?
"chúa" trong tiếng Hàn là 신 (sin) (danh từ), 하느님 (Haneunim) (danh từ riêng).