TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chim tiếng Hàn là gì?

"chim" trong tiếng Hàn là 새 (danh từ), 고추 (danh từ).

새 Danh từ

saeSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim.

  • 새 중에는 날지 못하는 종도 있다. Có một số loài chim không biết bay.

Xem đầy đủ từ "새": romaja, Hán Việt, cách chia →

고추 Danh từ

gochuTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.

Xem đầy đủ từ "고추": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chim tiếng Hàn là gì?

"chim" trong tiếng Hàn là 새 (sae) (danh từ), 고추 (gochu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.