Chim tiếng Hàn là gì?
"chim" trong tiếng Hàn là 새 (danh từ), 고추 (danh từ).
새 Danh từ
saeSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim.
- 새 중에는 날지 못하는 종도 있다. Có một số loài chim không biết bay.
고추 Danh từ
gochuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chim tiếng Hàn là gì?
"chim" trong tiếng Hàn là 새 (sae) (danh từ), 고추 (gochu) (danh từ).