TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giúp đỡ tiếng Hàn là gì?

"giúp đỡ" trong tiếng Hàn là 돕다 (động từ), 도와주다 (động từ).

돕다 Động từ

dopdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ.

Xem đầy đủ từ "돕다": romaja, Hán Việt, cách chia →

도와주다 Động từ

dowajudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ (cho ai).

Xem đầy đủ từ "도와주다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giúp đỡ tiếng Hàn là gì?

"giúp đỡ" trong tiếng Hàn là 돕다 (dopda) (động từ), 도와주다 (dowajuda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.