Giới thiệu tiếng Hàn là gì?
"giới thiệu" trong tiếng Hàn là 소개하다 (động từ), 소개 (danh từ).
소개하다 Động từ
sogaehada紹介하다 · Hán Việt: THIỆU GIỚISơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới thiệu.
소개 Danh từ
sogae紹介 · Hán Việt: THIỆU GIỚITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới thiệu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới thiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giới thiệu tiếng Hàn là gì?
"giới thiệu" trong tiếng Hàn là 소개하다 (sogaehada) (động từ), 소개 (sogae) (danh từ).