TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giới thiệu tiếng Hàn là gì?

"giới thiệu" trong tiếng Hàn là 소개하다 (động từ), 소개 (danh từ).

소개하다 Động từ

sogaehada紹介하다 · Hán Việt: THIỆU GIỚISơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu.

Xem đầy đủ từ "소개하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

소개 Danh từ

sogae紹介 · Hán Việt: THIỆU GIỚITrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu.

Xem đầy đủ từ "소개": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới thiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giới thiệu tiếng Hàn là gì?

"giới thiệu" trong tiếng Hàn là 소개하다 (sogaehada) (động từ), 소개 (sogae) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.