TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Gia đình tiếng Hàn là gì?

"gia đình" trong tiếng Hàn là 가정 (danh từ), 가족 (danh từ).

가정 Danh từ

gajeong家庭 · Hán Việt: GIA ĐÌNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình.

Xem đầy đủ từ "가정": romaja, Hán Việt, cách chia →

가족 Danh từ

gajok家族 · Hán Việt: GIA TỘCSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình.

  • 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi.

Xem đầy đủ từ "가족": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia đình tiếng Hàn là gì?

"gia đình" trong tiếng Hàn là 가정 (gajeong) (danh từ), 가족 (gajok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.