TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hiểu tiếng Hàn là gì?

"hiểu" trong tiếng Hàn là 이해하다 (động từ), 알다 (động từ), 알아듣다 (động từ).

이해하다 Động từ

ihaehada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu.

  • 나는 이 말을 이해할 수가 없다. Tôi không hiểu từ này.
  • 우린 이해해. Chúng tôi hiểu mà.

Xem đầy đủ từ "이해하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

알다 Động từ

aldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu.

Xem đầy đủ từ "알다": romaja, Hán Việt, cách chia →

알아듣다 Động từ

aradeutdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe hiểu, hiểu.

Xem đầy đủ từ "알아듣다": romaja, Hán Việt, cách chia →

이해 Danh từ

ihae理解 · Hán Việt: LÝ GIẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiểu.

  • 이해가 안돼. Tôi không hiểu.
  • 이해가 안 돼. Tôi không hiểu.

Xem đầy đủ từ "이해": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiểu tiếng Hàn là gì?

"hiểu" trong tiếng Hàn là 이해하다 (ihaehada) (động từ), 알다 (alda) (động từ), 알아듣다 (aradeutda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.