Khát tiếng Hàn là gì?
"khát" trong tiếng Hàn là 갈증 (danh từ), 목마르다 (tính từ).
갈증 Danh từ
galjeung渴症Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khát.
목마르다 Tính từ
mongmareuda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khát.
- 목말라. Tôi khát nước
- 목말라요. Tôi khát nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khát tiếng Hàn là gì?
"khát" trong tiếng Hàn là 갈증 (galjeung) (danh từ), 목마르다 (mongmareuda) (tính từ).