Khí tiếng Hàn là gì?
"khí" trong tiếng Hàn là 공기 (danh từ), 가스 (danh từ).
공기 Danh từ
gonggi空氣 · Hán Việt: KHÔNG KHÍTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí.
- 나는 신선한 공기를 들이려고 창문을 열었다. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.
가스 Danh từ
gaseuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí tê, khí.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khí tiếng Hàn là gì?
"khí" trong tiếng Hàn là 공기 (gonggi) (danh từ), 가스 (gaseu) (danh từ).