TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Lên tiếng Hàn là gì?

"lên" trong tiếng Hàn là 오르다 (động từ), 올라가다 (động từ), 타다 (động từ).

오르다 Động từ

oreudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên, leo lên (núi, cầu thang); tăng (giá); lên (xe).

Xem đầy đủ từ "오르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

올라가다 Động từ

ollagadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên.

Xem đầy đủ từ "올라가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

타다 Động từ

tadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên, lên xe.

Xem đầy đủ từ "타다": romaja, Hán Việt, cách chia →

올라오다 Động từ

ollaodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi lên, lên (tới đây); lên (Seoul, thủ đô).

Xem đầy đủ từ "올라오다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lên tiếng Hàn là gì?

"lên" trong tiếng Hàn là 오르다 (oreuda) (động từ), 올라가다 (ollagada) (động từ), 타다 (tada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.