TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Lịch trình tiếng Hàn là gì?

"lịch trình" trong tiếng Hàn là 일정 (danh từ), 스케줄 (danh từ).

일정 Danh từ

iljeong日程 · Hán Việt: NHẬT TRÌNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.

Xem đầy đủ từ "일정": romaja, Hán Việt, cách chia →

스케줄 Danh từ

seukejulTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.

Xem đầy đủ từ "스케줄": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch trình tiếng Hàn là gì?

"lịch trình" trong tiếng Hàn là 일정 (iljeong) (danh từ), 스케줄 (seukejul) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.