TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Luôn tiếng Hàn là gì?

"luôn" trong tiếng Hàn là 항상 (phó từ), 언제나 (phó từ), 늘 (phó từ).

항상 Phó từ

hangsang恒常Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn luôn, luôn, mãi mãi.

  • 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.

Xem đầy đủ từ "항상": romaja, Hán Việt, cách chia →

언제나 Phó từ

eonjenaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn luôn, luôn, mãi mãi.

Xem đầy đủ từ "언제나": romaja, Hán Việt, cách chia →

늘 Phó từ

neulTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn luôn, luôn, mãi mãi.

Xem đầy đủ từ "늘": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luôn tiếng Hàn là gì?

"luôn" trong tiếng Hàn là 항상 (hangsang) (phó từ), 언제나 (eonjena) (phó từ), 늘 (neul) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.