TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Máy tính tiếng Hàn là gì?

"máy tính" trong tiếng Hàn là 컴퓨터 (danh từ), 피시 (danh từ).

컴퓨터 Danh từ

keompyuteoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy điện toán, máy tính.

  • 컴퓨터 있어. Tôi có một cái máy tính.
  • 컴퓨터가 있어요. Tôi có một cái máy tính.

Xem đầy đủ từ "컴퓨터": romaja, Hán Việt, cách chia →

피시 Danh từ

pisiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính (PC).

Xem đầy đủ từ "피시": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy tính tiếng Hàn là gì?

"máy tính" trong tiếng Hàn là 컴퓨터 (keompyuteo) (danh từ), 피시 (pisi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.