TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mùa tiếng Hàn là gì?

"mùa" trong tiếng Hàn là 계절 (danh từ), 철 (danh từ), 시즌 (danh từ).

계절 Danh từ

gyejeol季節 · Hán Việt: QUÝ TIẾTSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa (trong năm).

  • 겨울은 내가 제일 좋아하는 계절이다. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.

Xem đầy đủ từ "계절": romaja, Hán Việt, cách chia →

철 Danh từ

cheolTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa.

Xem đầy đủ từ "철": romaja, Hán Việt, cách chia →

시즌 Danh từ

sijeunCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa.

Xem đầy đủ từ "시즌": romaja, Hán Việt, cách chia →

시기 Danh từ

sigi時期 · Hán Việt: THỜI KỲCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa.

Xem đầy đủ từ "시기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mùa tiếng Hàn là gì?

"mùa" trong tiếng Hàn là 계절 (gyejeol) (danh từ), 철 (cheol) (danh từ), 시즌 (sijeun) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.