Múa tiếng Hàn là gì?
"múa" trong tiếng Hàn là 추다 (động từ), 춤추다 (động từ).
추다 Động từ
chudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy, múa.
춤추다 Động từ
chumchudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy, múa.
- 계속 춤춰. Cứ múa đi.
- 계속 춤추고 있어봐. Cứ múa đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "múa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Múa tiếng Hàn là gì?
"múa" trong tiếng Hàn là 추다 (chuda) (động từ), 춤추다 (chumchuda) (động từ).